Chỉ số QQE là gì? Thì đây là một công cụ được sử dụng trong giao dịch và nhiều nhà giao dịch đã tận dụng nó để đối phó với các tình huống khủng hoảng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá về chỉ số này thông qua bài viết dưới đây!

Chỉ số QQE là gì? Cách sử dụng thông minh chỉ số QQE

Chỉ số QQE là gì? Tìm hiểu về chỉ số QQE

Chỉ báo QQE, hay còn gọi là Đánh giá Định tính và Định lượng (Quantitative Qualitative Estimation), là một công cụ quan trọng trong phân tích thị trường. Chức năng chính của chỉ báo này là cung cấp một đánh giá về sự chuyển động của thị trường từ cả mặt định lượng và định tính.

Chỉ báo QQE được xây dựng dựa trên tính toán phức tạp của các chỉ báo RSI (Relative Strength Index) đã được làm mượt và được thể hiện thông qua hai đường trung bình động (Moving Average) tạo ra các thanh màu khác nhau trên biểu đồ:

  • Thanh màu đỏ sẽ cho ta thấy xu hướng đang giảm mạnh. Khi biểu đồ chỉ có các thanh màu đỏ như vậy, một nhà giao dịch có thể đưa ra quyết định giữ các lệnh đầu vào để bán.
  • Thanh màu xanh lá cây sẽ cho ta thấy được xu hướng đang tăng mạnh mẽ. Chúng cho thấy rằng một nhà giao dịch không cần phải quá lo lắng về việc đưa ra lệnh mua, vì xu hướng đang tăng mạnh mẽ và không có nhiều biến đổi.
  • Thanh màu vàng cho thấy xu hướng yếu. Hướng của xu hướng này được xác định bằng cách so sánh vị trí của biểu đồ với đường số 0.

Giải thích một cách đơn giản về chỉ số QQE

Trên biểu đồ dưới đây, ta có thể nhận thấy sự tương đồng giữa chỉ báo QQE và RSI. QQE được tạo thành từ chỉ báo RSI, nhưng nó mượt hơn và được bổ sung như một công cụ chuyển đổi.

Công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ cho các chiến lược giao dịch

Phân tích Quantitative Qualitative Estimation (QQE) rất dễ hiểu. Bạn cần thiết lập tham số gọi là "SF", tương tự như phạm vi thời gian trong RSI. Đồng thời, thuật toán sử dụng một chỉ số cường độ tiêu chuẩn và phạm vi thời gian 14 để tính toán. Các đường trên biểu đồ có khả năng hiển thị màu sắc, và vai trò của việc ước lượng định tính và định lượng là:

  • Thể hiện xu hướng thị trường: Ví dụ, chỉ số trên mức 50 cho thấy xu hướng giá tăng, trong khi dưới mức này cho thấy xu hướng giá giảm.
  • Có thể xác định tín hiệu xu hướng khi mà các đường (in đậm) và dấu hiệu (nét đứt) đang cắt nhau.

Một ưu điểm của chỉ số QQE là nó gần như không tạo ra tín hiệu nhiễu hoặc trễ. Điều này đã được chứng minh ngay cả trong các giai đoạn điều chỉnh tăng, khi các đường thẳng có biên độ rộng. Đặc biệt, trong các phạm vi thời gian lớn hơn, nhà giao dịch có thể nhận ra biến động mạnh mẽ. Chẳng hạn, ta có thể theo dõi công cụ giao dịch dựa trên S&P 500, CFD, và giao dịch trên tất cả các sàn.

Những thông số kỹ thuật của QQE bạn cần biết

Chỉ báo QQE có các thông số kỹ thuật sau:

  1. SF (mặc định = 5): Đây là hệ số làm mượt, được sử dụng để làm mịn đường trung bình động trong tính toán của chỉ báo.
  2. AlertLevel (theo mặc định = 50): Đây là cường độ tín hiệu của chỉ báo. Thông số này xác định mức độ đánh giá và phản hồi của chỉ báo. Để đảm bảo hiệu quả, các chuyên gia khuyến nghị không nên thay đổi thông số này.
  3. MsgAlerts (mặc định = true): Nếu được đặt là true, chỉ báo sẽ hiển thị thông báo tin nhắn khi có tín hiệu quan trọng.
  4. SoundAlerts (mặc định = true): Nếu được đặt là true, chỉ báo sẽ phát ra âm thanh thông báo khi có tín hiệu quan trọng.
  5. SoundAlertFile (mặc định = "alert.wav"): Đây là phần mở rộng của tên tệp âm thanh mà bạn muốn sử dụng làm thông báo. Bạn có thể tùy chỉnh âm thanh thông báo theo sở thích cá nhân của mình.
  6. eMailAlerts (mặc định = false): Nếu được đặt là true, chỉ báo sẽ gửi thông báo qua email khi có tín hiệu quan trọng.

Vai trò của QQE trong việc xác định xu hướng và tín hiệu giao dịch

Điều này cho phép bạn tùy chỉnh cách chỉ báo QQE thông báo và tương tác với bạn trong quá trình giao dịch.

Hướng dẫn sử dụng chỉ số QQE trong giao dịch

Khi giao dịch với chỉ báo QQE thì quyết định của bạn nên dựa trên sự chấp thuận giữa ba loại xu hướng không giống nhau như: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Để xác định xu hướng rõ ràng hơn khi giao dịch theo xu hướng trung và dài hạn, bạn nên sử dụng đường MA 100. Đây cũng là một yếu tố quan trọng trong việc áp dụng phương pháp đánh giá định tính và định lượng QQE.

Trong giao dịch ngắn hạn trong một khoảng thời gian ngắn, chúng ta nên kết hợp nhiều chỉ báo khác với chỉ báo QQE ở mức 50. Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể áp dụng nguyên tắc này. Để có tín hiệu mạnh khi sử dụng chỉ báo QQE ở mức 50, bạn cần kết hợp nó với đường MA 100.

Giao dịch mua

Thông số giao dịch:

  • MA 100 (đường màu xanh lá cây): Giá phải vượt qua MA 100.
  • Khi QQE chạm mức 50, hãy mua.

Cắt lỗ:

  • Đặt lệnh dừng lỗ tại fractal ở mức giá thấp nhất.

Chốt lời:

  • Nên đặt mức ở chốt lời trong điểm gấp đôi mức cắt lỗ và tỉ lệ là  2:1.

Chỉ số QQE trong việc đưa ra quyết định giao dịch 

Giao dịch bán

Thông số giao dịch:

  • Giá cần phải nằm phía dưới của MA 100 ( chính là đường màu xanh lá cây).
  • Khi giá đi xuống, hãy bán khi QQE vượt qua mức 50.

Cắt lỗ:

  • Nên đặt lệnh cắt lỗ tại fractal với giá cao nhất.

Chốt lời:

  • Khi đặt mức chốt lời trong thời điểm gấp đôi mức cắt lỗ và tỉ lệ là 2:1.

Trong ví dụ trên, giá đã chạm đến đường MA 100 và chỉ báo QQE đã vượt qua mức 50 cùng lúc. Các yếu tố này đủ để giao dịch bán được thực hiện tại thời điểm đó.

Chỉ số QQE là gì đã được trình bày chi tiết với những thông tin hữu ích đi kèm. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chỉ số Quantitative Qualitative Estimation và cách sử dụng nó một cách hiệu quả. Chúc bạn thành công trong giao dịch.